| Thiết kế |
Dạng khối (Compact) |
| Cơ chế truyền động |
AC/AC |
| Cấp bảo vệ |
IP20/UL open type |
Nguồn cấp/công suất kW (hp)
3AC 380 … 480 V |
0.55 … 132 kW (0.75 … 150 hp) |
| Tái sinh năng lượng |
Không |
| Chế độ điều khiển |
V/f (linear, square law, FCC, ECO),
sensorless vector control (SLVC) |
| Nhiệt độ môi trường |
-10°C to 40°C không giảm hiệu suất/60 °C giảm hiệu suất |
| Bộ lọc (Line filter) |
Tích hợp bộ lọc C3/C2 với môi trường thuộc tiêu chuẩn EN
61800-3
Không tích hợp bộ lọc C4 với môi trường thuộc tiêu chuẩn
EN 61800-3 |
| Bộ hãm |
Tích hợp bộ hãm |
| Chức năng an toàn |
STO |
| Truyền thông |
Kích thước FSAA 0.55kW đến FSC 18.5kW tùy chọn
PROFINET, PROFIBUS DP, EtherNet/IP, USS/Modbus RTU
Kích thước FSD 22kW đến FSF 132kW tích hợp PROFINET |
| Kết nối TIA Portal |
Có |
| Công cụ vận hành |
BOP-2, IOP-2, G120 Smart Access Module, SINAMICS
Startdrive |
| Bộ điều khiển |
SIMATIC S7-1200, SIMATIC ET200 |
| Động cơ đề xuất |
SIMOTICS GP/SD (động cơ cảm ứng tiêu chuẩn, nhôm/
gang)
SIMOGEAR (động cơ hộp số) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.